Giữ ở khoảng cách an toàn hoặc khoảng cách được yêu cầu; không lại gần
stay back
Ở lại cách xa một thứ gì đó hoặc ai đó; không tiến lên phía trước
Ở yên chỗ của bạn và không lại gần hơn
"stay back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Giáo dục) Bị yêu cầu học lại một năm thay vì lên lớp
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở lại phía sau, tức là không tiến lên
Ở yên chỗ của bạn và không lại gần hơn
Rất phổ biến, nhất là như một mệnh lệnh trong tình huống khẩn cấp hoặc bối cảnh chính thức ('Stay back! There's a fire!'). Ở một số nước, cũng dùng trong giáo dục để chỉ học sinh phải học lại một năm. Nghĩa này mang tính thân mật.
Cách chia động từ "stay back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stay back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stay back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.