Xem tất cả

stay back

A2

Ở lại cách xa một thứ gì đó hoặc ai đó; không tiến lên phía trước

Giải thích đơn giản

Ở yên chỗ của bạn và không lại gần hơn

"stay back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ ở khoảng cách an toàn hoặc khoảng cách được yêu cầu; không lại gần

2

(Giáo dục) Bị yêu cầu học lại một năm thay vì lên lớp

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở lại phía sau, tức là không tiến lên

Thực sự có nghĩa là

Ở yên chỗ của bạn và không lại gần hơn

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến, nhất là như một mệnh lệnh trong tình huống khẩn cấp hoặc bối cảnh chính thức ('Stay back! There's a fire!'). Ở một số nước, cũng dùng trong giáo dục để chỉ học sinh phải học lại một năm. Nghĩa này mang tính thân mật.

Cách chia động từ "stay back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stay back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stays back
he/she/it
Quá khứ đơn
stayed back
yesterday
Quá khứ phân từ
stayed back
have + pp
Dạng -ing
staying back
tiếp diễn

Nghe "stay back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stay back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.