Quản lý và tiết kiệm tài nguyên, năng lượng hoặc đồ dùng cẩn thận để tránh lãng phí.
husband up
Sử dụng hoặc quản lý nguồn lực một cách cẩn thận và tiết kiệm để chúng dùng được lâu hơn.
Cẩn thận không lãng phí để sau này vẫn còn đủ dùng.
"husband up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hành xử như một 'husband' tốt với thứ gì đó, theo nghĩa cổ là người quản lý, gìn giữ cẩn thận.
Cẩn thận không lãng phí để sau này vẫn còn đủ dùng.
Hiếm và phần lớn mang tính cổ. Bắt nguồn từ danh từ 'husband' theo nghĩa cũ là người quản lý việc nhà cẩn thận. Chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn phong rất trang trọng. Người hiện đại thường nói 'conserve' hoặc 'save up' thay vì dùng từ này.
Cách chia động từ "husband up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "husband up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "husband up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.