Xem tất cả

husband up

C1

Sử dụng hoặc quản lý nguồn lực một cách cẩn thận và tiết kiệm để chúng dùng được lâu hơn.

Giải thích đơn giản

Cẩn thận không lãng phí để sau này vẫn còn đủ dùng.

"husband up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Quản lý và tiết kiệm tài nguyên, năng lượng hoặc đồ dùng cẩn thận để tránh lãng phí.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hành xử như một 'husband' tốt với thứ gì đó, theo nghĩa cổ là người quản lý, gìn giữ cẩn thận.

Thực sự có nghĩa là

Cẩn thận không lãng phí để sau này vẫn còn đủ dùng.

Mẹo sử dụng

Hiếm và phần lớn mang tính cổ. Bắt nguồn từ danh từ 'husband' theo nghĩa cũ là người quản lý việc nhà cẩn thận. Chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn phong rất trang trọng. Người hiện đại thường nói 'conserve' hoặc 'save up' thay vì dùng từ này.

Cách chia động từ "husband up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
husband up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
husbands up
he/she/it
Quá khứ đơn
husbanded up
yesterday
Quá khứ phân từ
husbanded up
have + pp
Dạng -ing
husbanding up
tiếp diễn

Nghe "husband up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "husband up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.