Xem tất cả

piss around

C1

lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn thay vì làm việc có ích

Giải thích đơn giản

làm linh tinh và không hoàn thành việc cần làm

"piss around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

lãng phí thời gian hoặc hành xử ngớ ngẩn thay vì làm điều nên làm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đi loanh quanh trong khi tè

Thực sự có nghĩa là

làm linh tinh và không hoàn thành việc cần làm

Mẹo sử dụng

Cách nói thân mật, thô tục. Phổ biến hơn ở một số vùng; nhiều người thích dùng 'mess around' hơn.

Cách chia động từ "piss around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
piss around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pisses around
he/she/it
Quá khứ đơn
pissed around
yesterday
Quá khứ phân từ
pissed around
have + pp
Dạng -ing
pissing around
tiếp diễn

Nghe "piss around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "piss around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.