Cụm động từ bắt đầu bằng "piss"
8 cụm động từ dùng động từ này
piss about
C1
lãng phí thời gian làm mấy việc không quan trọng thay vì làm việc cần làm
piss around
C1
lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn thay vì làm việc có ích
piss away
C1
phung phí tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội một cách cẩu thả và ngu ngốc
piss down
B1
mưa rất to
piss it down
B1
mưa cực kỳ to; một biến thể tiếng lóng kiểu Anh dùng để nhấn mạnh
piss off
B1
làm ai đó rất tức giận, hoặc thô lỗ bảo ai đó biến đi
piss on
C1
đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng sự khinh thường hoàn toàn
piss up
B2
một buổi nhậu nặng; hoặc ít phổ biến hơn, làm hỏng điều gì đó