Trở nên nhăn và co lại vì mất nước hoặc vì nóng.
shrivel up
Nhăn nheo, co rút, khô đi và nhỏ lại; cũng thường dùng theo nghĩa bóng để nói về sự thất bại hoặc biến mất.
Trở nên nhỏ, khô và nhăn như nho khô hoặc lá chết.
"shrivel up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xấu hổ hoặc nhục đến mức chỉ muốn biến mất.
Dần dần giảm đi hoặc trở nên không còn đáng kể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhăn co lại hoàn toàn - nghĩa khá rõ, với 'up' làm mạnh thêm.
Trở nên nhỏ, khô và nhăn như nho khô hoặc lá chết.
Rất gợi hình và biểu cảm. Dùng cho cây cối, thức ăn, da và các bộ phận cơ thể khi khô và co lại. Nghĩa bóng dùng cho những thứ mất dần tầm quan trọng, hy vọng hoặc sức sống. 'Up' ở đây nhấn mạnh tính hoàn toàn của quá trình. Khá phổ biến trong cả nói và viết.
Cách chia động từ "shrivel up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shrivel up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shrivel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.