Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shrivel"

1 cụm động từ dùng động từ này

shrivel up
B1

Nhăn nheo, co rút, khô đi và nhỏ lại; cũng thường dùng theo nghĩa bóng để nói về sự thất bại hoặc biến mất.