Vứt bỏ một thứ không còn muốn hay cần nữa.
throw out
Vứt bỏ một thứ, bác bỏ một ý tưởng, hoặc đuổi một người ra ngoài.
Bỏ đi thứ bạn không muốn, hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.
"throw out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt một người rời khỏi một nơi; đuổi ai ra ngoài.
Bác bỏ hoặc loại bỏ một đề xuất, ý tưởng, hoặc vụ kiện.
Nói ra hoặc đề xuất điều gì đó một cách buột miệng, không quá nghiêm túc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ ra ngoài theo hướng từ trong ra ngoài.
Bỏ đi thứ bạn không muốn, hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa 'throw' và 'out' (ví dụ 'throw it out', không phải 'throw out it'). Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'throw out' a case nghĩa là chính thức bác bỏ vụ kiện.
Cách chia động từ "throw out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.