Xem tất cả

throw out

A2

Vứt bỏ một thứ, bác bỏ một ý tưởng, hoặc đuổi một người ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Bỏ đi thứ bạn không muốn, hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.

"throw out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vứt bỏ một thứ không còn muốn hay cần nữa.

2

Bắt một người rời khỏi một nơi; đuổi ai ra ngoài.

3

Bác bỏ hoặc loại bỏ một đề xuất, ý tưởng, hoặc vụ kiện.

4

Nói ra hoặc đề xuất điều gì đó một cách buột miệng, không quá nghiêm túc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một thứ ra ngoài theo hướng từ trong ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Bỏ đi thứ bạn không muốn, hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa 'throw' và 'out' (ví dụ 'throw it out', không phải 'throw out it'). Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'throw out' a case nghĩa là chính thức bác bỏ vụ kiện.

Cách chia động từ "throw out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws out
he/she/it
Quá khứ đơn
threw out
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown out
have + pp
Dạng -ing
throwing out
tiếp diễn

Nghe "throw out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.