Xem tất cả

brush down

B1

làm sạch hoặc chải chuốt thứ gì bằng cách chải theo hướng xuống dưới, thường là quần áo hoặc lông động vật

Giải thích đơn giản

dùng bàn chải làm sạch quần áo hoặc lông con vật từ trên xuống dưới

"brush down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm sạch quần áo hoặc bề mặt bằng cách chải xuống dưới

2

chải chuốt cho động vật, đặc biệt là ngựa, bằng cách chải lông theo hướng xuống

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh chải chuốt cho người (brushing down a jacket) và động vật (brushing down a horse). Cũng hay dùng dạng phản thân ('brushed himself down'). Phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

Cách chia động từ "brush down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brush down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brushes down
he/she/it
Quá khứ đơn
brushed down
yesterday
Quá khứ phân từ
brushed down
have + pp
Dạng -ing
brushing down
tiếp diễn

Nghe "brush down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brush down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.