Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "brush"

11 cụm động từ dùng động từ này

brush aside
B2

gạt đi hoặc phớt lờ điều gì đó như lo ngại, chỉ trích hoặc trở ngại, như thể nó không quan trọng

brush away
B1

phủi bỏ thứ gì bằng động tác quét nhẹ, hoặc gạt đi một cảm xúc hay ký ức như thể có thể quét nó đi thật

brush back
B2

chải hoặc vuốt tóc ra sau khỏi mặt; hoặc (bóng chày) ném một cú bóng khiến người đánh phải lùi khỏi đĩa nhà

brush by
B1

đi lướt rất sát ai đó hoặc thứ gì, thường có chạm nhẹ

brush down
B1

làm sạch hoặc chải chuốt thứ gì bằng cách chải theo hướng xuống dưới, thường là quần áo hoặc lông động vật

brush off
B1

gạt phắt ai đó hoặc điều gì đó một cách cộc lốc, hoặc phủi thứ gì khỏi bề mặt bằng cách chải hay phủi

brush out
B1

loại bỏ thứ gì bằng cách chải, hoặc gỡ rối và làm mượt tóc bằng bàn chải

brush over
B2

xử lý một chủ đề hoặc vấn đề một cách ngắn gọn và hời hợt, không dành sự chú ý thích đáng

brush past
B1

Đi lướt qua ai đó nhanh chóng và có chạm nhẹ thoáng qua.

brush up
B1

Ôn lại hoặc luyện lại một kỹ năng hay mảng kiến thức để lấy lại hoặc nâng cao khả năng của mình.

brush up to
C1

Di chuyển lại rất gần ai đó hoặc vật gì đó, chạm nhẹ hoặc gần như chạm vào khi đi qua hay đứng gần.