Xem tất cả

brush over

B2

xử lý một chủ đề hoặc vấn đề một cách ngắn gọn và hời hợt, không dành sự chú ý thích đáng

Giải thích đơn giản

nói về điều gì rất nhanh mà không đi vào chi tiết, thường để tránh một chủ đề khó

"brush over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

xử lý một chủ đề một cách hời hợt, chỉ nhắc qua thay vì xem xét kỹ

2

phủ nhẹ một thứ gì đó (như sơn hoặc lớp phủ) lên bề mặt

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa đen là đưa bàn chải lướt nhẹ qua bề mặt; từ đó mở rộng sang việc chỉ lướt qua bề mặt của một chủ đề.

Thực sự có nghĩa là

nói về điều gì rất nhanh mà không đi vào chi tiết, thường để tránh một chủ đề khó

Mẹo sử dụng

Thường hàm ý có điều gì quan trọng đang bị xem nhẹ, do bất cẩn hoặc cố tình né tránh. Không mạnh bằng 'gloss over' về mức độ hàm ý lừa dối. Phổ biến trong cả nói và viết.

Cách chia động từ "brush over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brush over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brushes over
he/she/it
Quá khứ đơn
brushed over
yesterday
Quá khứ phân từ
brushed over
have + pp
Dạng -ing
brushing over
tiếp diễn

Nghe "brush over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brush over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.