chải hoặc vuốt tóc ra sau, tránh khỏi mặt
brush back
chải hoặc vuốt tóc ra sau khỏi mặt; hoặc (bóng chày) ném một cú bóng khiến người đánh phải lùi khỏi đĩa nhà
vuốt tóc ra sau khỏi mặt, hoặc trong bóng chày, ném bóng sát người để buộc người đánh phải lùi lại
"brush back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Bóng chày) cố ý ném bóng sát người người đánh để buộc họ lùi khỏi vị trí đánh bóng
Nghĩa làm tóc là thông dụng và hằng ngày. Nghĩa bóng chày ('brushback pitch') chỉ có trong bình luận thể thao Bắc Mỹ và có thể lạ với người học không phải người Mỹ.
Cách chia động từ "brush back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "brush back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brush back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.