Xem tất cả

brush back

B2

chải hoặc vuốt tóc ra sau khỏi mặt; hoặc (bóng chày) ném một cú bóng khiến người đánh phải lùi khỏi đĩa nhà

Giải thích đơn giản

vuốt tóc ra sau khỏi mặt, hoặc trong bóng chày, ném bóng sát người để buộc người đánh phải lùi lại

"brush back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chải hoặc vuốt tóc ra sau, tránh khỏi mặt

2

(Bóng chày) cố ý ném bóng sát người người đánh để buộc họ lùi khỏi vị trí đánh bóng

Mẹo sử dụng

Nghĩa làm tóc là thông dụng và hằng ngày. Nghĩa bóng chày ('brushback pitch') chỉ có trong bình luận thể thao Bắc Mỹ và có thể lạ với người học không phải người Mỹ.

Cách chia động từ "brush back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brush back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brushes back
he/she/it
Quá khứ đơn
brushed back
yesterday
Quá khứ phân từ
brushed back
have + pp
Dạng -ing
brushing back
tiếp diễn

Nghe "brush back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brush back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.