dùng bàn chải gỡ hết nút rối hoặc chỗ tóc rối
brush out
B1
loại bỏ thứ gì bằng cách chải, hoặc gỡ rối và làm mượt tóc bằng bàn chải
Giải thích đơn giản
dùng bàn chải để bỏ thứ gì đi, như gỡ rối tóc hoặc quét bụi bẩn trong góc
"brush out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
làm sạch bên trong một không gian hoặc đồ chứa bằng cách chải hoặc quét bụi bẩn ra ngoài
Mẹo sử dụng
Dùng chủ yếu trong hai ngữ cảnh: chăm sóc tóc (chải hết chỗ rối) và làm sạch (quét sạch lò sưởi, tủ, v.v.). Nghĩa khá trực tiếp và phổ biến trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "brush out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
brush out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brushes out
he/she/it
Quá khứ đơn
brushed out
yesterday
Quá khứ phân từ
brushed out
have + pp
Dạng -ing
brushing out
tiếp diễn
Nghe "brush out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.