phủi hoặc quét nhẹ để loại bỏ thứ gì khỏi bề mặt hoặc khỏi người mình bằng tay hay bàn chải
brush away
B1
phủi bỏ thứ gì bằng động tác quét nhẹ, hoặc gạt đi một cảm xúc hay ký ức như thể có thể quét nó đi thật
Giải thích đơn giản
nhẹ nhàng quét hoặc phủi thứ gì đi bằng tay hoặc bàn chải
"brush away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
cố gắng gạt bỏ hoặc kìm nén một cảm xúc, suy nghĩ hoặc tâm trạng như thể đang quét nó sang bên
Mẹo sử dụng
Dùng cả nghĩa đen (phủi vụn bánh đi) và nghĩa bóng (gạt đi những ký ức buồn). Nghĩa bóng mang tính văn chương hơn. Phổ biến trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "brush away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
brush away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brushes away
he/she/it
Quá khứ đơn
brushed away
yesterday
Quá khứ phân từ
brushed away
have + pp
Dạng -ing
brushing away
tiếp diễn
Nghe "brush away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brush away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.