Dần trở nên thoải mái trong nhà mới hoặc nơi ở mới.
settle in
Dần cảm thấy thoải mái và ổn định trong một nơi, công việc hoặc tình huống mới.
Bắt đầu cảm thấy như ở nhà tại một nơi mới sau khi đến đó.
"settle in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên quen thuộc và thoải mái trong công việc mới hoặc môi trường xã hội mới.
Giúp ai đó cảm thấy thoải mái trong một tình huống mới (cách dùng ngoại động từ).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt mình vào bên trong một nơi nào đó và trở nên yên ổn lại — tức là ổn định về mặt thể chất trong một không gian.
Bắt đầu cảm thấy như ở nhà tại một nơi mới sau khi đến đó.
Thường dùng sau khi chuyển đến nhà mới, bắt đầu công việc mới hoặc nhập học. Cũng có thể dùng theo nghĩa ngoại động từ để giúp ai đó thích nghi (ví dụ: "help the new student settle in").
Cách chia động từ "settle in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "settle in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "settle in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.