Xem tất cả

snap up

B1

Mua hoặc lấy thứ gì đó nhanh chóng và háo hức, đặc biệt trước khi người khác kịp làm vậy.

Giải thích đơn giản

Chộp lấy thứ gì đó thật nhanh vì bạn không muốn bỏ lỡ hoặc để người khác lấy mất.

"snap up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mua thật nhanh một món hời hoặc món hàng có hạn trước khi người khác kịp mua.

2

Nhanh chóng và hào hứng tuyển hoặc chiêu mộ ai đó trước đối thủ.

3

Lập tức và hào hứng nhận lấy một cơ hội hoặc lời đề nghị.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khép nhanh như một cú cắn khi đi lên, giống con vật chộp thức ăn bằng hàm.

Thực sự có nghĩa là

Chộp lấy thứ gì đó thật nhanh vì bạn không muốn bỏ lỡ hoặc để người khác lấy mất.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh bán lẻ, bất động sản, và thị trường việc làm. Hàm ý có cạnh tranh hoặc khan hiếm. Cũng dùng cho việc tuyển nhanh người tài.

Cách chia động từ "snap up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snap up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snaps up
he/she/it
Quá khứ đơn
snaped up
yesterday
Quá khứ phân từ
snaped up
have + pp
Dạng -ing
snaping up
tiếp diễn

Nghe "snap up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snap up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.