Mua thật nhanh một món hời hoặc món hàng có hạn trước khi người khác kịp mua.
snap up
Mua hoặc lấy thứ gì đó nhanh chóng và háo hức, đặc biệt trước khi người khác kịp làm vậy.
Chộp lấy thứ gì đó thật nhanh vì bạn không muốn bỏ lỡ hoặc để người khác lấy mất.
"snap up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhanh chóng và hào hứng tuyển hoặc chiêu mộ ai đó trước đối thủ.
Lập tức và hào hứng nhận lấy một cơ hội hoặc lời đề nghị.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khép nhanh như một cú cắn khi đi lên, giống con vật chộp thức ăn bằng hàm.
Chộp lấy thứ gì đó thật nhanh vì bạn không muốn bỏ lỡ hoặc để người khác lấy mất.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh bán lẻ, bất động sản, và thị trường việc làm. Hàm ý có cạnh tranh hoặc khan hiếm. Cũng dùng cho việc tuyển nhanh người tài.
Cách chia động từ "snap up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snap up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snap up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.