Xem tất cả

push up against

B2

Đưa thứ gì đó vào tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bằng cách đẩy, hoặc gặp phải giới hạn hoặc chướng ngại vật.

Giải thích đơn giản

Đẩy thứ gì đó cho đến khi nó chạm vào thứ khác, hoặc đạt đến ranh giới của những gì được phép hoặc có thể.

"push up against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển vật lý thứ gì đó cho đến khi nó tiếp xúc với bề mặt.

2

Đạt đến hoặc tiếp cận ranh giới của giới hạn, ranh giới hoặc ràng buộc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó về phía bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy thứ gì đó cho đến khi nó chạm vào thứ khác, hoặc đạt đến ranh giới của những gì được phép hoặc có thể.

Mẹo sử dụng

Dùng theo cả nghĩa đen (đặt đồ nội thất sát tường) và nghĩa bóng (đạt đến giới hạn quy định hoặc đạo đức).

Cách chia động từ "push up against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
push up against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes up against
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed up against
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed up against
have + pp
Dạng -ing
pushing up against
tiếp diễn

Nghe "push up against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "push up against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.