Xem tất cả

lengthen out

B2

Dần trở nên dài hơn hoặc làm cho thứ gì đó dài hơn theo thời gian.

Giải thích đơn giản

Trở nên dài hơn hoặc làm cho dài hơn, thường một cách từ từ.

"lengthen out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần trở nên dài hơn, đặc biệt khi nói về số giờ ban ngày hoặc bóng đổ.

2

Làm cho thứ gì đó kéo dài hơn về thời lượng hoặc phạm vi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo hoặc để thứ gì đó vươn ra dài hơn.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên dài hơn hoặc làm cho dài hơn, thường một cách từ từ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (ngày dài hơn khi hè đến) và nghĩa bóng (một cuộc họp hay câu chuyện kéo dài hơn dự kiến). Gợi ý một quá trình dần dần chứ không phải thay đổi đột ngột.

Cách chia động từ "lengthen out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lengthen out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lengthens out
he/she/it
Quá khứ đơn
lengthened out
yesterday
Quá khứ phân từ
lengthened out
have + pp
Dạng -ing
lengthening out
tiếp diễn

Nghe "lengthen out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lengthen out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.