Dần trở nên dài hơn, đặc biệt khi nói về số giờ ban ngày hoặc bóng đổ.
lengthen out
Dần trở nên dài hơn hoặc làm cho thứ gì đó dài hơn theo thời gian.
Trở nên dài hơn hoặc làm cho dài hơn, thường một cách từ từ.
"lengthen out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì đó kéo dài hơn về thời lượng hoặc phạm vi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo hoặc để thứ gì đó vươn ra dài hơn.
Trở nên dài hơn hoặc làm cho dài hơn, thường một cách từ từ.
Dùng cả theo nghĩa đen (ngày dài hơn khi hè đến) và nghĩa bóng (một cuộc họp hay câu chuyện kéo dài hơn dự kiến). Gợi ý một quá trình dần dần chứ không phải thay đổi đột ngột.
Cách chia động từ "lengthen out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lengthen out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lengthen out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.