Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "lengthen"

3 cụm động từ dùng động từ này

lengthen down
C1

Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách kéo dài xuống phía dưới, đặc biệt là quần áo.

lengthen out
B2

Dần trở nên dài hơn hoặc làm cho thứ gì đó dài hơn theo thời gian.

lengthen up
C1

Mọc hoặc kéo dài lên phía trên, hoặc làm cho thứ gì đó cao hơn hay dài hơn theo hướng lên trên.