1
Kéo dài quần áo hoặc vật gì đó xuống phía dưới, thường bằng cách chỉnh phần gấu.
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách kéo dài xuống phía dưới, đặc biệt là quần áo.
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách thêm vào phần dưới của nó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Kéo dài quần áo hoặc vật gì đó xuống phía dưới, thường bằng cách chỉnh phần gấu.
Làm cho thứ gì đó dài hơn theo hướng xuống dưới.
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách thêm vào phần dưới của nó.
Chủ yếu dùng trong may vá và chỉnh sửa quần áo. Ít phổ biến hơn nhiều so với "let down" khi nói về nới gấu. Hiếm khi gặp ngoài ngôn ngữ chuyên môn hoặc miêu tả.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "lengthen down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.