Kéo dài quần áo hoặc vật gì đó xuống phía dưới, thường bằng cách chỉnh phần gấu.
lengthen down
C1
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách kéo dài xuống phía dưới, đặc biệt là quần áo.
Giải thích đơn giản
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách thêm vào phần dưới của nó.
"lengthen down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm cho thứ gì đó dài hơn theo hướng xuống dưới.
Thực sự có nghĩa là
Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách thêm vào phần dưới của nó.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong may vá và chỉnh sửa quần áo. Ít phổ biến hơn nhiều so với "let down" khi nói về nới gấu. Hiếm khi gặp ngoài ngôn ngữ chuyên môn hoặc miêu tả.
Cách chia động từ "lengthen down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lengthen down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lengthens down
he/she/it
Quá khứ đơn
lengthened down
yesterday
Quá khứ phân từ
lengthened down
have + pp
Dạng -ing
lengthening down
tiếp diễn
Nghe "lengthen down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lengthen down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.