1
Mọc hoặc kéo dài lên phía trên, dùng cho cây cối, công trình hoặc bóng đổ.
Mọc hoặc kéo dài lên phía trên, hoặc làm cho thứ gì đó cao hơn hay dài hơn theo hướng lên trên.
Cao lên hoặc làm cho dài hơn bằng cách kéo lên phía trên.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Mọc hoặc kéo dài lên phía trên, dùng cho cây cối, công trình hoặc bóng đổ.
Kéo dài theo hướng đi lên.
Cao lên hoặc làm cho dài hơn bằng cách kéo lên phía trên.
Ít phổ biến hơn "lengthen out". Dùng để tả cây cối mọc cao hơn, bóng đổ kéo dài lên trên, hoặc quần áo được chỉnh để cao hơn ở phần trên. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "lengthen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.