Xem tất cả

sit around

B1

Dành thời gian ngồi và hầu như không làm gì.

Giải thích đơn giản

Cứ ngồi đó và không làm gì mấy.

"sit around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian ngồi đâu đó mà không làm gì hữu ích hay năng động.

2

Ở đâu đó để chờ điều gì xảy ra, thường lâu hơn bạn muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngồi yên ở một chỗ hoặc ở vài chỗ gần nhau.

Thực sự có nghĩa là

Cứ ngồi đó và không làm gì mấy.

Mẹo sử dụng

Thường có sắc thái hơi tiêu cực, gợi sự lười biếng, chán chường hoặc chờ đợi vô ích.

Cách chia động từ "sit around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits around
he/she/it
Quá khứ đơn
sat around
yesterday
Quá khứ phân từ
sat around
have + pp
Dạng -ing
sitting around
tiếp diễn

Nghe "sit around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.