Hoàn thành những phần còn lại của một công việc, bữa ăn hoặc hoạt động.
finish up
Hoàn thành phần còn lại của một việc hoặc hoạt động, hoặc cuối cùng rơi vào một tình huống nào đó.
Làm nốt những phần cuối để xong hẳn, hoặc cuối cùng ở đâu đó.
"finish up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cuối cùng ở trong một nơi hoặc tình huống cụ thể sau một chuỗi sự việc.
Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Khi dùng mà không có tân ngữ, nó thường nghĩa là đi đến một trạng thái cuối cùng ('we finished up in Paris'). Khi dùng có tân ngữ, nó nghĩa là hoàn thành phần còn lại của thứ gì đó. Nhấn mạnh hơn một chút so với chỉ nói 'finish'.
Cách chia động từ "finish up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "finish up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "finish up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.