Đưa ra quyết định và chuẩn bị từ trước để các sự việc trong tương lai diễn ra suôn sẻ.
plan ahead
Sắp xếp và chuẩn bị trước cho những việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó trước khi nó xảy ra.
"plan ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Suy nghĩ chiến lược về mục tiêu dài hạn và chuẩn bị cho chúng một cách có hệ thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lập kế hoạch cho những gì ở 'phía trước' trong thời gian — nghĩa khá rõ.
Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó trước khi nó xảy ra.
Luôn dùng không có tân ngữ. Rất phổ biến trong lời khuyên, quản lý và tình huống hằng ngày. Thường dùng như lời nhắc hoặc khuyến nghị ('you need to plan ahead'). Dùng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Đây là một trong những cụm động từ thông dụng nhất về việc chuẩn bị cho tương lai.
Cách chia động từ "plan ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plan ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plan ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.