Xem tất cả

plan ahead

A2

Sắp xếp và chuẩn bị trước cho những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Giải thích đơn giản

Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó trước khi nó xảy ra.

"plan ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra quyết định và chuẩn bị từ trước để các sự việc trong tương lai diễn ra suôn sẻ.

2

Suy nghĩ chiến lược về mục tiêu dài hạn và chuẩn bị cho chúng một cách có hệ thống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lập kế hoạch cho những gì ở 'phía trước' trong thời gian — nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó trước khi nó xảy ra.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng không có tân ngữ. Rất phổ biến trong lời khuyên, quản lý và tình huống hằng ngày. Thường dùng như lời nhắc hoặc khuyến nghị ('you need to plan ahead'). Dùng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Đây là một trong những cụm động từ thông dụng nhất về việc chuẩn bị cho tương lai.

Cách chia động từ "plan ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plan ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plans ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
planed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
planed ahead
have + pp
Dạng -ing
planing ahead
tiếp diễn

Nghe "plan ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plan ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.