Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "plan"

3 cụm động từ dùng động từ này

plan ahead
A2

Sắp xếp và chuẩn bị trước cho những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

plan on
A2

Có ý định làm gì đó, hoặc dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

plan out
B1

Sắp xếp và quyết định mọi chi tiết của một việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.