Lên kế hoạch cho một việc một cách cẩn thận, suy nghĩ qua mọi chi tiết cụ thể.
plan out
Sắp xếp và quyết định mọi chi tiết của một việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Suy nghĩ kỹ về tất cả các bước của một việc và quyết định chính xác nó sẽ diễn ra như thế nào.
"plan out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Diễn ra hoặc phát triển theo đúng kế hoạch (thường đi với 'well' hoặc 'perfectly').
'Out' làm tăng sắc thái kỹ lưỡng hoặc trọn vẹn — lên kế hoạch đầy đủ từ đầu đến cuối. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Dùng nhiều trong quản lý dự án, du lịch và tổ chức công việc. Cũng có thể dùng với nghĩa phản thân ('it all planned out perfectly').
Cách chia động từ "plan out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plan out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plan out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.