Xem tất cả

plan out

B1

Sắp xếp và quyết định mọi chi tiết của một việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ kỹ về tất cả các bước của một việc và quyết định chính xác nó sẽ diễn ra như thế nào.

"plan out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lên kế hoạch cho một việc một cách cẩn thận, suy nghĩ qua mọi chi tiết cụ thể.

2

Diễn ra hoặc phát triển theo đúng kế hoạch (thường đi với 'well' hoặc 'perfectly').

Mẹo sử dụng

'Out' làm tăng sắc thái kỹ lưỡng hoặc trọn vẹn — lên kế hoạch đầy đủ từ đầu đến cuối. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Dùng nhiều trong quản lý dự án, du lịch và tổ chức công việc. Cũng có thể dùng với nghĩa phản thân ('it all planned out perfectly').

Cách chia động từ "plan out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plan out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plans out
he/she/it
Quá khứ đơn
planed out
yesterday
Quá khứ phân từ
planed out
have + pp
Dạng -ing
planing out
tiếp diễn

Nghe "plan out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plan out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.