Ngồi ở tư thế thoải mái, thư giãn.
sit back
B1
Thư giãn, hoặc không hành động trong khi một việc gì đó đang diễn ra.
Giải thích đơn giản
Thư giãn và để mọi việc tự diễn ra mà không làm gì.
"sit back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Thư giãn và để mọi việc diễn ra mà không tham gia.
3
Xem điều gì đó với sự bình thản và thích thú.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Ngồi với cơ thể ngả ra sau trên ghế.
Thực sự có nghĩa là
Thư giãn và để mọi việc tự diễn ra mà không làm gì.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Theo nghĩa bóng, nó có thể mang tính chỉ trích nếu ai đó không chịu giúp đỡ.
Cách chia động từ "sit back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
sit back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits back
he/she/it
Quá khứ đơn
sat back
yesterday
Quá khứ phân từ
sat back
have + pp
Dạng -ing
sitting back
tiếp diễn
Nghe "sit back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sit back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.