Chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy năng lượng cho một sự kiện, thử thách hoặc hoạt động.
gear up
Chủ động và đầy năng lượng chuẩn bị cho bản thân hoặc một tổ chức trước một việc khó hoặc quan trọng.
Chuẩn bị thật kỹ cho một việc lớn - từ thiết bị, kế hoạch đến tinh thần.
"gear up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trang bị cho ai hoặc cái gì những công cụ, nguồn lực hoặc thiết bị cần thiết.
Tăng sản xuất hoặc hoạt động để đón nhu cầu cao hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vào số cao hơn - chuyển sang trạng thái mạnh hơn, năng động hơn.
Chuẩn bị thật kỹ cho một việc lớn - từ thiết bị, kế hoạch đến tinh thần.
Rất phổ biến trong kinh doanh, thể thao và đời sống hằng ngày. Có thể dùng phản thân ("gear yourself up") hoặc không có tân ngữ ("we're gearing up for the launch"). Hàm ý sự chuẩn bị chủ động và đầy hứng khởi.
Cách chia động từ "gear up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gear up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gear up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.