Xem tất cả

pour over

B1

Đổ chất lỏng lên bề mặt hoặc trên thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Đổ nước hoặc nước sốt lên thứ gì đó.

"pour over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đổ chất lỏng lên bề mặt hoặc trên thứ gì đó.

2

(Pha cà phê) Phương pháp pha cà phê bằng cách đổ nước nóng qua bã cà phê trong bộ lọc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ thứ gì đó lên trên mặt thứ khác.

Thực sự có nghĩa là

Đổ nước hoặc nước sốt lên thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Chú ý: KHÔNG nhầm với 'pore over' (nghiên cứu cẩn thận). 'Pour over' là hành động đổ chất lỏng lên mặt thứ gì đó. Cả hai đều phổ biến và thường bị nhầm lẫn trong văn viết. 'Pour-over coffee' là phương pháp pha cà phê bằng cách đổ nước sôi lên cà phê.

Cách chia động từ "pour over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pour over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pours over
he/she/it
Quá khứ đơn
poured over
yesterday
Quá khứ phân từ
poured over
have + pp
Dạng -ing
pouring over
tiếp diễn

Nghe "pour over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pour over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.