Lấy hết đồ ra khỏi một nơi, căn phòng, hoặc vật chứa rồi làm cho nó sạch.
clean out
Lấy hết mọi thứ ra khỏi một nơi rồi làm sạch; cũng có nghĩa là lấy hết tiền hoặc tài sản của ai đó.
Làm trống hoàn toàn một chỗ rồi làm sạch nó; hoặc lấy hết tiền của ai đó.
"clean out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấy hết tiền của ai đó, hoặc tiêu sạch tiền của mình đến mức không còn gì.
Mua hoặc lấy sạch toàn bộ hàng hóa, nguồn cung, hoặc hàng tồn để không còn gì.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm sạch bên trong một thứ để nó trống không.
Làm trống hoàn toàn một chỗ rồi làm sạch nó; hoặc lấy hết tiền của ai đó.
Dùng theo nghĩa đen cho không gian như 'clean out a cupboard' và theo nghĩa thân mật là làm ai đó cạn tiền như 'the holiday cleaned me out'. Nghĩa về tiền bạc là thân mật và khá phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "clean out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clean out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clean out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.