Xem tất cả

balance out

B1

Khi hai thứ đối lập hay lực lượng trở nên bằng nhau, hoặc khi thứ gì đó bù đắp cho thứ khác.

Giải thích đơn giản

Khi điều tốt và điều xấu bằng nhau, không có gì quá nhiều hay quá ít.

"balance out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khi các yếu tố đối lập bù đắp lẫn nhau, dẫn đến trạng thái cân bằng tổng thể.

2

Thêm vào hoặc điều chỉnh để hai bên hay yếu tố trở nên bằng nhau.

3

Trở nên ổn định hay bằng nhau theo thời gian, đặc biệt sau các biến động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa cân hoặc thước đo vào trạng thái cân bằng — khá rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Khi điều tốt và điều xấu bằng nhau, không có gì quá nhiều hay quá ít.

Mẹo sử dụng

Dùng trong nhiều bối cảnh — tài chính cá nhân, cảm xúc, lực vật lý, hương vị thức ăn, v.v. Thường dùng một cách trấn an để gợi ý sự khác biệt cuối cùng sẽ trở nên bằng nhau.

Cách chia động từ "balance out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
balance out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
balances out
he/she/it
Quá khứ đơn
balanced out
yesterday
Quá khứ phân từ
balanced out
have + pp
Dạng -ing
balancing out
tiếp diễn

Nghe "balance out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "balance out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.