Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó theo cách ứng biến, mang tính thử nghiệm.
tinker up
Lắp ráp hoặc làm ra thứ gì đó bằng những chỉnh sửa và sửa chữa nhỏ, thường theo cách không chính thức hoặc mang tính thử nghiệm.
Ghép hoặc sửa thứ gì đó bằng cách vừa thử vừa chỉnh trong lúc làm.
"tinker up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thực hiện những cải thiện hoặc điều chỉnh nhỏ để làm cho thứ gì đó hoạt động tốt hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây hoặc tạo ra thứ gì đó thông qua việc mày mò.
Ghép hoặc sửa thứ gì đó bằng cách vừa thử vừa chỉnh trong lúc làm.
Khá hiếm; 'tinker with' phổ biến hơn nhiều. 'Tinker up' thường gợi ý kết quả cuối cùng của quá trình mày mò, tức là tạo ra hoặc lắp được thứ gì đó. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và trong các nguồn viết cũ.
Cách chia động từ "tinker up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tinker up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tinker up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.