Xem tất cả

tinker up

C1

Lắp ráp hoặc làm ra thứ gì đó bằng những chỉnh sửa và sửa chữa nhỏ, thường theo cách không chính thức hoặc mang tính thử nghiệm.

Giải thích đơn giản

Ghép hoặc sửa thứ gì đó bằng cách vừa thử vừa chỉnh trong lúc làm.

"tinker up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó theo cách ứng biến, mang tính thử nghiệm.

2

Thực hiện những cải thiện hoặc điều chỉnh nhỏ để làm cho thứ gì đó hoạt động tốt hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xây hoặc tạo ra thứ gì đó thông qua việc mày mò.

Thực sự có nghĩa là

Ghép hoặc sửa thứ gì đó bằng cách vừa thử vừa chỉnh trong lúc làm.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm; 'tinker with' phổ biến hơn nhiều. 'Tinker up' thường gợi ý kết quả cuối cùng của quá trình mày mò, tức là tạo ra hoặc lắp được thứ gì đó. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và trong các nguồn viết cũ.

Cách chia động từ "tinker up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tinker up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tinkers up
he/she/it
Quá khứ đơn
tinkered up
yesterday
Quá khứ phân từ
tinkered up
have + pp
Dạng -ing
tinkering up
tiếp diễn

Nghe "tinker up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tinker up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.