Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tinker"

1 cụm động từ dùng động từ này

tinker up
C1

Lắp ráp hoặc làm ra thứ gì đó bằng những chỉnh sửa và sửa chữa nhỏ, thường theo cách không chính thức hoặc mang tính thử nghiệm.