Hoàn thiện một thứ gì đó bằng cách thêm các phần hoặc chi tiết bổ sung.
piece out
Hoàn thành, kéo dài hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên đủ bằng cách thêm các phần bổ sung.
Thêm các phần nữa để một thứ gì đó đủ hoặc hoàn chỉnh.
"piece out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thức ăn, tiền bạc hoặc vật liệu dùng được lâu hơn bằng cách thêm một ít nữa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm các mảnh vào bên ngoài hoặc thêm mảnh vào một thứ gì đó.
Thêm các phần nữa để một thứ gì đó đủ hoặc hoàn chỉnh.
Đây là một cụm động từ không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó xuất hiện nhiều hơn trong những ngữ cảnh cũ, địa phương hoặc liên quan đến nghề thủ công.
Cách chia động từ "piece out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "piece out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "piece out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.