Xem tất cả

piece out

C1

Hoàn thành, kéo dài hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên đủ bằng cách thêm các phần bổ sung.

Giải thích đơn giản

Thêm các phần nữa để một thứ gì đó đủ hoặc hoàn chỉnh.

"piece out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hoàn thiện một thứ gì đó bằng cách thêm các phần hoặc chi tiết bổ sung.

2

Làm cho thức ăn, tiền bạc hoặc vật liệu dùng được lâu hơn bằng cách thêm một ít nữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thêm các mảnh vào bên ngoài hoặc thêm mảnh vào một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Thêm các phần nữa để một thứ gì đó đủ hoặc hoàn chỉnh.

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm động từ không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó xuất hiện nhiều hơn trong những ngữ cảnh cũ, địa phương hoặc liên quan đến nghề thủ công.

Cách chia động từ "piece out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
piece out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pieces out
he/she/it
Quá khứ đơn
pieced out
yesterday
Quá khứ phân từ
pieced out
have + pp
Dạng -ing
piecing out
tiếp diễn

Nghe "piece out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "piece out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.