Các sự kiện hoặc tình huống phát triển và đi đến kết luận theo thời gian.
play out
Diễn ra hoặc phát triển theo thời gian; diễn lại một kịch bản; hoặc kết thúc trận đấu trong thể thao.
Xảy ra từ từ và đi đến kết thúc, hoặc diễn một điều gì đó như câu chuyện hoặc cảnh quay.
"play out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Diễn lại hoặc thực hiện một kịch bản, viễn cảnh hoặc vai diễn.
(Tiếng Anh Anh thông thường) Kiệt sức hoặc hết tác dụng; không còn năng lượng hay giá trị.
(Thể thao) Sử dụng hết thời gian còn lại trong trận đấu, đặc biệt bằng cách giữ bóng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chơi cho đến khi hết thời gian hoặc trận đấu kết thúc.
Xảy ra từ từ và đi đến kết thúc, hoặc diễn một điều gì đó như câu chuyện hoặc cảnh quay.
Rất phổ biến trong báo chí: 'events played out over several weeks.' Cũng dùng trong tâm lý/trị liệu cho việc 'diễn lại' viễn cảnh hoặc vai. Trong thể thao, 'play it out' nghĩa là giữ bóng cho đến hết giờ.
Cách chia động từ "play out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.