Xem tất cả

fanny around

B2

Lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn, lộn xộn mà không làm xong việc gì. (tiếng Anh Anh, hơi tục)

Giải thích đơn giản

Không làm điều mình phải làm mà chỉ nghịch ngợm, câu giờ.

"fanny around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cư xử một cách vô định hoặc câu giờ.

2

Loay hoay với thứ gì đó một cách kém hiệu quả hoặc không có mục đích rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống 'fanny about' - di chuyển loanh quanh vô ích.

Thực sự có nghĩa là

Không làm điều mình phải làm mà chỉ nghịch ngợm, câu giờ.

Mẹo sử dụng

Gần như giống hệt 'fanny about'. Chỉ dùng trong tiếng Anh Anh. Thể hiện sự sốt ruột hoặc bực bội. Nên cẩn thận khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc.

Cách chia động từ "fanny around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fanny around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fannies around
he/she/it
Quá khứ đơn
fannied around
yesterday
Quá khứ phân từ
fannied around
have + pp
Dạng -ing
fannying around
tiếp diễn

Nghe "fanny around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fanny around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.