Cố tìm hoặc đạt được điều gì đó, nhất là những thứ trừu tượng như sự thật, ý nghĩa hoặc công lý.
seek for
B2
Cố tìm hoặc đạt được điều gì đó; một cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn 'look for'.
Giải thích đơn giản
Cố tìm một thứ gì đó.
"seek for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Xin hoặc yêu cầu điều gì từ ai đó (cách dùng cổ).
Mẹo sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng này phần lớn đã cổ hoặc mang tính văn chương. Người nói ngày nay gần như luôn dùng 'look for', 'search for', hoặc chỉ 'seek' không có tiểu từ. Gặp nhiều hơn trong văn bản cũ, văn viết tôn giáo hoặc thơ.
Cách chia động từ "seek for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
seek for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seeks for
he/she/it
Quá khứ đơn
seeked for
yesterday
Quá khứ phân từ
seeked for
have + pp
Dạng -ing
seeking for
tiếp diễn
Nghe "seek for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seek for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.