Xem tất cả

become of

B1

Điều gì xảy ra với ai đó hay điều gì đó, đặc biệt theo thời gian; dùng để hỏi về số phận của ai đó hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Điều gì cuối cùng xảy ra với ai đó hay điều gì đó.

"become of" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Điều gì xảy ra hay sẽ xảy ra với ai đó hay điều gì đó theo thời gian.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi: 'What became of him?' (Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy?). Mang hàm ý nhẹ về sự lo lắng hay tò mò về số phận.

Cách chia động từ "become of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
become of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
becomes of
he/she/it
Quá khứ đơn
becomed of
yesterday
Quá khứ phân từ
becomed of
have + pp
Dạng -ing
becoming of
tiếp diễn

Nghe "become of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "become of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.