Làm hỏng hoặc phá hủy một thứ vì dùng quá nhiều đến mức không thể dùng tiếp.
wear out
Dùng một thứ nhiều đến mức nó hỏng hoặc không còn hoạt động, hoặc làm ai đó cực kỳ mệt.
Dùng thứ gì đó cho đến khi nó hỏng hẳn, hoặc làm ai đó mệt rã rời.
"wear out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó cực kỳ mệt, hoặc trở nên cực kỳ mệt.
Dùng một thứ quá thường xuyên đến mức nó mất tác động, sự mới mẻ hoặc giá trị.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm mòn một thứ từ bên ngoài cho đến mức hủy hẳn — nghĩa khá rõ.
Dùng thứ gì đó cho đến khi nó hỏng hẳn, hoặc làm ai đó mệt rã rời.
Đây là một trong những phrasal verb với 'wear' phổ biến và linh hoạt nhất. Dùng cho cả đồ vật như giày, máy móc và con người khi bị kiệt sức. Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày ở mọi nước nói tiếng Anh. Cũng dùng như tính từ, như 'worn-out shoes' hoặc 'a worn-out excuse'.
Cách chia động từ "wear out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wear out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.