Xem tất cả

look ahead to

B1

Hướng sự chú ý tới một sự kiện, giai đoạn hoặc thử thách cụ thể sắp đến trong tương lai.

Giải thích đơn giản

Nghĩ về hoặc bàn về một điều cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai.

"look ahead to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hướng sự chú ý tới hoặc cân nhắc một sự kiện, thử thách hoặc giai đoạn cụ thể sắp tới.

2

(Báo chí/phát thanh) Dùng để mở đầu phần giới thiệu trước tin tức, sự kiện hoặc chương trình sắp tới.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí và phát thanh khi giới thiệu trước các sự kiện sắp tới. Cũng dùng trong lập kế hoạch và kinh doanh. Ít mang sắc thái tích cực hơn 'look forward to'; nó có thể trung tính hoặc thậm chí hơi thận trọng.

Cách chia động từ "look ahead to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look ahead to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks ahead to
he/she/it
Quá khứ đơn
looked ahead to
yesterday
Quá khứ phân từ
looked ahead to
have + pp
Dạng -ing
looking ahead to
tiếp diễn

Nghe "look ahead to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look ahead to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.