Xem tất cả

make into

B1

Biến thứ gì đó hoặc ai đó thành một vật, hình thức hoặc vai trò khác thông qua hành động có chủ đích.

Giải thích đơn giản

Thay đổi một thứ để nó trở thành một thứ khác.

"make into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thay đổi hoặc tạo hình lại về mặt vật lý để một thứ trở thành vật hoặc chất khác.

2

Khiến một người mang một vai trò, bản sắc hoặc tính cách mới.

3

Phát triển hoặc chuyển thể một tác phẩm sáng tạo sang một định dạng hoặc phương tiện mới.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó chuyển sang một trạng thái hoặc hình dạng khác.

Thực sự có nghĩa là

Thay đổi một thứ để nó trở thành một thứ khác.

Mẹo sử dụng

Tân ngữ luôn đứng giữa 'make' và 'into', ví dụ 'make it into a film'. Thường dùng trong các ngữ cảnh sáng tạo, nấu ăn và nghĩa bóng.

Cách chia động từ "make into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes into
he/she/it
Quá khứ đơn
made into
yesterday
Quá khứ phân từ
made into
have + pp
Dạng -ing
making into
tiếp diễn

Nghe "make into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.