1
Đi giày hoặc giày thể thao vào chân, thường trước khi tập thể dục hoặc ra ngoài.
Đi giày vào, đặc biệt trước khi vận động thể chất.
Đi giày vào chân.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi giày hoặc giày thể thao vào chân, thường trước khi tập thể dục hoặc ra ngoài.
Đóng móng sắt cho ngựa.
Trang bị cho mình giày dép; nghĩa khá rõ ràng.
Đi giày vào chân.
Khá không phổ biến; chủ yếu nghe trong ngữ cảnh thể thao và tập luyện (ví dụ trước khi chạy hoặc tập gym). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cũng có thể chỉ việc đóng móng ngựa cho ngựa.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "shoe up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.