Xem tất cả

shoe up

B2

Đi giày vào, đặc biệt trước khi vận động thể chất.

Giải thích đơn giản

Đi giày vào chân.

"shoe up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi giày hoặc giày thể thao vào chân, thường trước khi tập thể dục hoặc ra ngoài.

2

Đóng móng sắt cho ngựa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trang bị cho mình giày dép; nghĩa khá rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Đi giày vào chân.

Mẹo sử dụng

Khá không phổ biến; chủ yếu nghe trong ngữ cảnh thể thao và tập luyện (ví dụ trước khi chạy hoặc tập gym). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cũng có thể chỉ việc đóng móng ngựa cho ngựa.

Cách chia động từ "shoe up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoe up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoes up
he/she/it
Quá khứ đơn
shoed up
yesterday
Quá khứ phân từ
shoed up
have + pp
Dạng -ing
shoing up
tiếp diễn

Nghe "shoe up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoe up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.