phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"shoe"
1 cụm động từ dùng động từ này
shoe up
B2
Đi giày vào, đặc biệt trước khi vận động thể chất.