1
Kéo hoặc lấy một thứ từ chỗ sâu hoặc chỗ kín lên trên.
Kéo một thứ từ bên dưới lên, như thể vớt nó từ nước; một biến thể hiếm hơn của 'fish out'.
Kéo một thứ lên từ chỗ sâu hoặc chỗ kín.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Kéo hoặc lấy một thứ từ chỗ sâu hoặc chỗ kín lên trên.
Đưa một con cá lên khỏi nước — kéo thứ gì đó lên từ chỗ sâu.
Kéo một thứ lên từ chỗ sâu hoặc chỗ kín.
Đây là dạng cũ hoặc mang tính phương ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'fish out' được dùng nhiều hơn hẳn. 'Fish up' đôi khi xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh nông thôn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "fish up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.