Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fish"

3 cụm động từ dùng động từ này

fish down
C1

Luồn hoặc đẩy một thứ gì đó đi xuống qua một khoảng hẹp hoặc khuất.

fish out
B1

Lấy một thứ ra khỏi túi, ví, nước hoặc vật chứa khác, thường phải tìm một chút.

fish up
C1

Kéo một thứ từ bên dưới lên, như thể vớt nó từ nước; một biến thể hiếm hơn của 'fish out'.