Lấy hoặc kéo một thứ ra khỏi hộp, túi áo hoặc túi xách sau khi tìm nó.
fish out
Lấy một thứ ra khỏi túi, ví, nước hoặc vật chứa khác, thường phải tìm một chút.
Thò tay vào đâu đó rồi kéo một thứ ra, như kéo cá ra khỏi nước.
"fish out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo một vật hoặc một người lên khỏi nước.
Làm cạn kiệt cá trong một vùng nước do đánh bắt quá mức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một con cá ra khỏi nước — hành động thò tay vào và lấy thứ gì đó ra.
Thò tay vào đâu đó rồi kéo một thứ ra, như kéo cá ra khỏi nước.
Thường dùng thân mật khi lấy các vật nhỏ ra khỏi túi, túi áo hoặc nước. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc 'lôi ra' thông tin hoặc một người khỏi một tình huống. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "fish out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fish out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.