Xem tất cả

fish out

B1

Lấy một thứ ra khỏi túi, ví, nước hoặc vật chứa khác, thường phải tìm một chút.

Giải thích đơn giản

Thò tay vào đâu đó rồi kéo một thứ ra, như kéo cá ra khỏi nước.

"fish out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy hoặc kéo một thứ ra khỏi hộp, túi áo hoặc túi xách sau khi tìm nó.

2

Kéo một vật hoặc một người lên khỏi nước.

3

Làm cạn kiệt cá trong một vùng nước do đánh bắt quá mức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo một con cá ra khỏi nước — hành động thò tay vào và lấy thứ gì đó ra.

Thực sự có nghĩa là

Thò tay vào đâu đó rồi kéo một thứ ra, như kéo cá ra khỏi nước.

Mẹo sử dụng

Thường dùng thân mật khi lấy các vật nhỏ ra khỏi túi, túi áo hoặc nước. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc 'lôi ra' thông tin hoặc một người khỏi một tình huống. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "fish out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fish out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fishes out
he/she/it
Quá khứ đơn
fished out
yesterday
Quá khứ phân từ
fished out
have + pp
Dạng -ing
fishing out
tiếp diễn

Nghe "fish out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.