Luồn hoặc đưa dây điện, cáp hoặc dây thừng đi xuống qua một đường hẹp hoặc kín như khoang tường.
fish down
C1
Luồn hoặc đẩy một thứ gì đó đi xuống qua một khoảng hẹp hoặc khuất.
Giải thích đơn giản
Luồn hoặc dẫn dây, thừng hay cáp đi xuống qua một chỗ hẹp, kín.
"fish down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Giống như người câu cá thả dây xuống nước, tức là đẩy một thứ đi xuống qua một kênh hẹp.
Thực sự có nghĩa là
Luồn hoặc dẫn dây, thừng hay cáp đi xuống qua một chỗ hẹp, kín.
Mẹo sử dụng
Rất chuyên ngành; thường gặp nhất trong điện, ống nước và xây dựng. Hiếm khi nghe thấy ngoài các cuộc nói chuyện trong nghề hoặc DIY.
Cách chia động từ "fish down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fish down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fishes down
he/she/it
Quá khứ đơn
fished down
yesterday
Quá khứ phân từ
fished down
have + pp
Dạng -ing
fishing down
tiếp diễn
Nghe "fish down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fish down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.