Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không hiệu quả thay vì bắt tay vào việc cần làm.
fiddle about
Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng, hoặc cứ sờ hay chỉnh một thứ gì đó mãi theo kiểu bồn chồn hoặc vô ích.
Cứ chạm hay di chuyển đồ vật bằng những động tác nhỏ, không cần thiết, hoặc phí thời gian mà không làm gì có ích.
"fiddle about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chạm hoặc cầm nắm thứ gì đó lặp đi lặp lại bằng những cử động nhỏ, không mục đích.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thực hiện những cử động nhỏ, ngập ngừng như đang chơi đàn fiddle (vĩ cầm) mà không có mục đích.
Cứ chạm hay di chuyển đồ vật bằng những động tác nhỏ, không cần thiết, hoặc phí thời gian mà không làm gì có ích.
Chủ yếu dùng trong Anh-Anh. Có thể thể hiện sự khó chịu nhẹ khi ai đó phí thời gian hoặc nghịch, chỉnh linh tinh không cần thiết. Gần nghĩa với 'fiddle around' nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và Ireland. Thường đi với 'with' để nói rõ đang nghịch cái gì.
Cách chia động từ "fiddle about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fiddle about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fiddle about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.