Thay đổi vị trí cơ thể, di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác trong một khu vực.
move about
Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc rộng hơn là thường xuyên chuyển nơi sống.
Đi từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc thường xuyên thay đổi nơi bạn sống hay làm việc.
"move about" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thường xuyên thay đổi nơi bạn sống hoặc làm việc, chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Di chuyển hoặc sắp xếp lại đồ vật trong một không gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi lại đây đó — nghĩa khá dễ đoán.
Đi từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc thường xuyên thay đổi nơi bạn sống hay làm việc.
Rất phổ biến trong Anh-Anh. Có thể chỉ sự di chuyển trong một căn phòng hay tòa nhà, hoặc lối sống thường xuyên chuyển chỗ. Cũng có thể dùng như ngoại động từ để chỉ việc di chuyển lại vị trí của đồ vật.
Cách chia động từ "move about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.