(Tiếng lóng Mỹ cũ) Đưa ra hoặc giao thứ gì đó, nhất là khi bị yêu cầu.
make with
C1
(Tiếng lóng/cũ) Đưa ra, cung cấp hoặc bắt đầu làm gì đó, thường như một lời thúc giục thiếu kiên nhẫn.
Giải thích đơn giản
Mau đưa cho tôi thứ gì đó hoặc mau bắt đầu làm gì đó.
"make with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(Tiếng lóng Mỹ cũ) Bắt đầu làm gì đó, dùng như một mệnh lệnh hài hước hoặc sốt ruột.
Mẹo sử dụng
Gắn với tiếng lóng Mỹ những năm 1940-1950. Hiếm gặp trong lời nói hiện đại, trừ khi dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc kiểu xưa. Thường xuất hiện ở dạng mệnh lệnh.
Cách chia động từ "make with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
make with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes with
he/she/it
Quá khứ đơn
made with
yesterday
Quá khứ phân từ
made with
have + pp
Dạng -ing
making with
tiếp diễn
Nghe "make with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.