Quay và nhìn theo các hướng khác nhau để xem những gì ở gần mình hoặc chuyện gì đang xảy ra.
look around
Quay đầu và nhìn theo nhiều hướng để quan sát xung quanh, hoặc đi thăm một nơi và xem xét nó.
Nhìn những thứ ở gần bạn hoặc đi quanh một nơi để xem ở đó có gì.
"look around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi thăm một nơi và xem xét nó, đi dạo hoặc tham quan một cách thoải mái.
Tìm kiếm hoặc khám phá một cách chung chung, không nhắm vào mục tiêu cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng mắt nhìn quanh theo kiểu quét hoặc xoay vòng để xem những gì bao quanh bạn.
Nhìn những thứ ở gần bạn hoặc đi quanh một nơi để xem ở đó có gì.
Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Có thể dùng theo nghĩa đen (quay đầu để xem những gì ở gần) hoặc khi đi thăm một nơi như bảo tàng, cửa hàng hoặc ngôi nhà. Rất hay dùng trong bối cảnh mua sắm: 'Just looking around, thanks.'
Cách chia động từ "look around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.